binh tình

  1. situation de l'armée; état du combat
    • Tìm hiểu binh tình của địch
      se renseigner sur la situation de l'armée ennemie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "binh tình"

binh tình
Tướng lĩnh ra mặt trận để nắm rõ binh tình.